Danh mục sản phẩm

Tìm kiếm

Hỗ trợ trực tuyến

  • Tanminh 0916555706
  • Tư vấn | 028. 3816 5557
    My status

Sản phẩm xem nhiều

Tin tức mới

Thống kê

Số người đang online: 2
Số truy cập hôm nay: 1494
Tổng số người truy cập: 2991301

Chi tiết sản phẩm

Serial: MCCB Mitsubishi 3P/175A/18kA – NF250-CW

  • Mã Hàng : NF250-CW / 3P – 175A/ 18KA – C SERIES – Loại kinh  tế
  • MCCB Mitsubishi (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Pha
  • Rated current(A) : 175A (dòng điện định mức)
  • Ampere frame (AF) : NF250-CW (Khung kích thước chế tạo)
  • Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:18kA (Khả năng chịu dòng max trong 1 giây)
  • Rated operating voltage(V) : (Ue)400V/440V (Điện áp làm việc định mức)
  • Frequency  (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

 

Mô tả chi tiết:

Hình Ảnh MCCB Mitsubishi (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Pha NF63-CW, NF125-CW, NF250-CW,NF400-CW,NF630-CW,NF800-CEW.

 mccb mitsubishi_cb khoi mitsubishi_mccb 3p_NF63-CW  mccb mitsubishi_cb khoi mitsubishi_mccb 3p_NF125-CW  mccb mitsubishi_cb khoi mitsubishi_mccb 3p_NF250-CW
MCCB 3P-Mitsubishi NF63-CW MCCB 3P-Mitsubishi NF125-CW MCCB 3P-Mitsubishi NF250-CW
 mccb mitsubishi_cb khoi mitsubishi_mccb 3p_NF400-CW  mccb mitsubishi_cb khoi mitsubishi_mccb 3p_NF630-CW  mccb mitsubishi_cb khoi mitsubishi_mccb 3p_NF800-CEW
MCCB 3P-Mitsubishi NF400-CW MCCB 3P-Mitsubishi NF630-CW MCCB 3P-Mitsubishi NF800-CEW

 

Mã Hàng MCCB Mitsubishi (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Pha NF63-CW, NF125-CW, NF250-CW,NF400-CW,NF630-CW,NF800-CEW.

Mã Hàng Số Cực Dòng Định Múc Dòng Cắt
C SERIES – Loại kinh tế      
NF63-CW 3P (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A 5KA
NF125-CW 3P (50,63,80,100,125)A 10KA
NF250-CW 3P (125,150,175,200,225,250)A 18KA
NF400-CW 3P (250,300,350,400)A 36KA
NF630-CW 3P (500,600,630)A 36KA
NF800-CEW 3P (400~800)A Adj 36KA
       
S SERIES – Loại tiêu chuẩn      
NF32-SW 3P (3,4,6,10,16,20,25,32)A 5KA
NF63-SW 3P (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A 7.5KA
NF125-SW 3P (16,20,32,40,50,63,80,100,125)A 30KA
NF125-SGW RT 3P (16~25,25~40,40~63,63~100,80~125)A T/Adj 36KA
NF125-SGW RE 3P (16~32,32~63,63~100, 75~125)A E/Adj 36KA
NF160-SW 3P (125,150,160)A 30KA
NF160-SGW RT 3P (125~160)A T/Adj 36KA
NF160-SGW RE 3P (80~160)A E/Adj 36KA
NF250-SW 3P (125,150,175,200,225,250)A 30KA
NF250-SGW RT 3P (125~160,160~250)A T/Adj 36KA
NF250-SGW RE 3P (125~250)A E/Adj 36KA
NF400-SW 3P (250,300,350,400)A 45KA
NF400-SEW 3P (200~400)A Adj 50KA
NF630-SW 3P (500,600,630)A 50KA
NF630-SEW 3P (300~630)A Adj 50KA
NF800-SEW 3P (400~800)A Adj 50KA
NF 1000-SEW 3P (500~1000) A Adj 85KA
NF 1250-SEW 3P (600~1250) A Adj 85KA
NF 1600-SEW 3P (800~1600) A Adj 85KA
H SERIES – Loại dòng cắt ngắn mạch cao    
NF63-HW 3P (10,16,20,25,32,40,50,63)A 10KA
NF125-HW 3P (16,20,32,40,50,63,80,100)A 50KA
NF125-HGW RT 3P (16~25,25~40,40~63,63~100,80~125)A T/Adj 75KA
NF125-HGW RE 3P (16~32,32~63,63~100, 75~125)A E/Adj 75KA
NF160-HW 3P (125,150,160)A 50KA
NF160-HGW RT 3P (125~160)A Tadj 75KA
NF160-HGW RE 3P (80~160)A E/Adj 75KA
NF250-HW 3P (125,150,175,200,225,250)A 50KA
NF250-HGW RT 3P (125~160,160~250)A T/Adj 75KA
NF250-HGW RE 3P (125~250)A E/Adj 75KA
NF400-HEW 3P (200~400)A Adj 70KA
NF630-HEW 3P (300~630)A Adj 70KA
NF800-HEW 3P (400~800)A Adj 70KA

 

Sản phẩm khác

1 23 >> last

Trang 1 trong 3 trang